Tỷ giá Franc Comoros sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = GMD
Cập nhật
1
KMF
=
0.16723355
GMD
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = D0.16723355 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = CF5.97966126 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D0.16723355
Hiện tại
D0.16723355
Cao nhất
D0.16818167
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16723355 GMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000188 GMD
+0.11%
7 ngày qua
-0.000567 GMD
-0.34%
30 ngày qua
-0.000575 GMD
-0.34%
1 năm qua
-0.005302 GMD
-3.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.16609781 Hôm nay
0.16723355 Cao nhất
0.17839811
0.16609781 Hôm nay
0.16723355 Cao nhất
0.17839811
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.34%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.96%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.16908389 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11864872 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10763787
–
0.13625865
GMD
Năm biến động
+10.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13679194 GMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.12908797
–
0.15189949
GMD
Năm biến động
+12.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15120991 GMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.14651627
–
0.16090647
GMD
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16563308 GMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.14839588
–
0.17822957
GMD
Năm biến động
+16.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16908389 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16609781
–
0.17839811
GMD
KMF giảm giá
-5.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.