Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Comoros cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = KMF

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Franc Comoros 5.97966126 KMF
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF5.94595119 Hiện tại CF5.97966126 Cao nhất CF5.97966126
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.97966126 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.006738 KMF
-0.11%
7 ngày qua
+0.020202 KMF
+0.34%
30 ngày qua
+0.020475 KMF
+0.34%
1 năm qua
+0.183742 KMF
+3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.60544052
Hôm nay
5.97966126
Cao nhất
6.02054892
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.28%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+3.05%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.4533282 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.4533282 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.33898376 – 9.29041081 KMF
Năm biến động -9.89%
2023
Tỷ giá trung bình 7.32358304 KMF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
6.58330045 – 7.74665531 KMF
Năm biến động -11.01%
2024
Tỷ giá trung bình 6.61655812 KMF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
6.21479052 – 6.8251804 KMF
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 6.05237133 KMF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
5.61074132 – 6.73873144 KMF
Năm biến động -13.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.91546454 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.60544052 – 6.02054892 KMF
GMD tăng giá +5.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.