Tỷ giá Franc Comoros sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Gourde Haiti cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = HTG
Cập nhật
1
KMF
=
0.29714128
HTG
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = G0.29714128 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = CF3.36540251 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G0.2969865
Hiện tại
G0.29714128
Cao nhất
G0.29714128
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29714128 HTG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000143 HTG
-0.05%
7 ngày qua
+0.001205 HTG
+0.41%
30 ngày qua
-0.000524 HTG
-0.18%
1 năm qua
-0.013735 HTG
-4.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.29593646 Hôm nay
0.29714128 Cao nhất
0.31810354
0.29593646 Hôm nay
0.29714128 Cao nhất
0.31810354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
-2.45%
Tháng 3
+0.96%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+1.31%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.31092122 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25103292 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22647537
–
0.32124875
HTG
Năm biến động
+38.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31092122 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28387352
–
0.34926193
HTG
Năm biến động
-7.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29005821 HTG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.27492939
–
0.29911708
HTG
KMF giảm giá
-7.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30032298 HTG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.27066217
–
0.31524694
HTG
Năm biến động
+13.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30051015 HTG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.29593646
–
0.31810354
HTG
KMF giảm giá
-4.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.