Tỷ giá Franc Comoros sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = ILS

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Sheqel Israel mới 0.00715252 ILS
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪0.00713052 Hiện tại ₪0.00715252 Cao nhất ₪0.00715388
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00715252 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000022 ILS
+0.31%
7 ngày qua
+0.000114 ILS
+1.62%
30 ngày qua
+0.000184 ILS
+2.63%
1 năm qua
-0.000498 ILS
-6.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0066316
Hôm nay
0.00715252
Cao nhất
0.00777643
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.25%
Tháng 12
-1.85%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-4.81%
Tháng 4
-5.15%
Tháng 5
+3.66%
Tháng 6
+3.91%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00813389 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00719101 ILS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00658154 – 0.0077403 ILS
Năm biến động +7.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00809249 ILS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00740041 – 0.0087541 ILS
Năm biến động +5.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00813389 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00754532 – 0.0085754 ILS
Năm biến động -5.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00790448 ILS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00741918 – 0.00861574 ILS
Năm biến động -1.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00705738 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0066316 – 0.00758788 ILS
Năm biến động -5.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.