Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Comoros cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = KMF

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Franc Comoros 139.85158974 KMF
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF139.78435279 Hiện tại CF139.85158974 Cao nhất CF140.24220749
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
139.85158974 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.390618 KMF
-0.28%
7 ngày qua
-1.91048 KMF
-1.35%
30 ngày qua
-3.643291 KMF
-2.54%
1 năm qua
+9.142641 KMF
+6.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
128.59371505
Hôm nay
139.85158974
Cao nhất
150.79318629
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.27%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+5.05%
Tháng 4
+5.43%
Tháng 5
-3.53%
Tháng 6
-3.77%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 141.74609692 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 139.17659573 KMF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
129.19387576 – 151.94021428 KMF
Năm biến động -6.71%
2023
Tỷ giá trung bình 123.73057143 KMF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
114.23213702 – 135.12767834 KMF
Năm biến động -5.47%
2024
Tỷ giá trung bình 123.0208339 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
116.61266583 – 132.53239969 KMF
Năm biến động +5.60%
2025
Tỷ giá trung bình 126.65103097 KMF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
116.06669765 – 134.78581957 KMF
Năm biến động +1.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 141.74609692 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
131.78916499 – 150.79318629 KMF
Năm biến động +6.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.