Tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Iraq cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = IQD

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Dinar Iraq 3.44133487 IQD
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د3.43711551 Hiện tại ع.د3.44133487 Cao nhất ع.د3.44133487
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.44133487 IQD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00477 IQD
+0.14%
7 ngày qua
+0.008229 IQD
+0.24%
30 ngày qua
+0.45396 IQD
+15.20%
1 năm qua
+0.329263 IQD
+10.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.97503013
Hôm nay
3.44133487
Cao nhất
3.47050903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
+13.96%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.24360166 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.12955113 IQD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
2.84522148 – 3.40032772 IQD
Năm biến động -5.48%
2023
Tỷ giá trung bình 2.98340345 IQD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
2.78074294 – 3.27946441 IQD
Năm biến động -7.15%
2024
Tỷ giá trung bình 2.8782623 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.75652666 – 2.97800942 IQD
KMF giảm giá -6.50%
2025
Tỷ giá trung bình 3.00471704 IQD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.71880648 – 3.15613141 IQD
Năm biến động +13.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.24360166 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.97503013 – 3.47050903 IQD
Năm biến động +10.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.