Tỷ giá Dinar Iraq sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Franc Comoros cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = KMF
Cập nhật
1
IQD
=
0.29058491
KMF
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = CF0.29058491 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ع.د3.44133487 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF0.29058491
Hiện tại
CF0.29058491
Cao nhất
CF0.29094163
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29058491 KMF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000403 KMF
-0.14%
7 ngày qua
-0.000696 KMF
-0.24%
30 ngày qua
-0.044157 KMF
-13.19%
1 năm qua
-0.030744 KMF
-9.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.28814217 Hôm nay
0.29058491 Cao nhất
0.33613105
0.28814217 Hôm nay
0.29058491 Cao nhất
0.33613105
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+2.62%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
-12.25%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.34752457 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32022845 KMF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.2940893
–
0.35146649
KMF
Năm biến động
+5.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33608112 KMF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.30492784
–
0.35961612
KMF
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34752457 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33579477
–
0.36277538
KMF
IQD tăng giá
+6.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33347989 KMF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.31684359
–
0.36780845
KMF
Năm biến động
-11.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30953046 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28814217
–
0.33613105
KMF
Năm biến động
-9.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.