Tỷ giá Franc Comoros sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Yên Nhật cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = JPY
Cập nhật
1
KMF
=
0.35936994
JPY
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = ¥0.35936994 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = CF2.78264788 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.35717017
Hiện tại
¥0.35936994
Cao nhất
¥0.36021164
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35936994 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002046 JPY
+0.57%
7 ngày qua
+0.001543 JPY
+0.43%
30 ngày qua
-0.000995 JPY
-0.28%
1 năm qua
-0.002649 JPY
-0.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.35583467 Hôm nay
0.35936994 Cao nhất
0.38049338
0.35583467 Hôm nay
0.35936994 Cao nhất
0.38049338
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.87%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
-1.10%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-3.99%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.36284005 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28085687 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25482436
–
0.29953013
JPY
Năm biến động
+7.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30854169 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.2809004
–
0.33330062
JPY
Năm biến động
+11.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33275117 JPY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.31541773
–
0.35518763
JPY
Năm biến động
+4.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3431875 JPY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.31488909
–
0.37560727
JPY
Năm biến động
+12.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36284005 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35583467
–
0.38049338
JPY
KMF giảm giá
-3.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.