Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Comoros cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = KMF
Cập nhật
1
JPY
=
2.78515632
KMF
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = CF2.78515632 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ¥0.35904627 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF2.77614568
Hiện tại
CF2.78515632
Cao nhất
CF2.7877768
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.78515632 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.007637 KMF
-0.27%
7 ngày qua
-0.012443 KMF
-0.44%
30 ngày qua
+0.010105 KMF
+0.36%
1 năm qua
+0.012819 KMF
+0.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
2.62816659 Hôm nay
2.78515632 Cao nhất
2.81029391
2.62816659 Hôm nay
2.78515632 Cao nhất
2.81029391
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.84%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-1.10%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+4.16%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.56634556 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.56634556 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.33856235
–
3.92427164
KMF
Năm biến động
-7.09%
2023
Tỷ giá trung bình
3.24845046 KMF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
3.00029445
–
3.55998067
KMF
Năm biến động
-10.19%
2024
Tỷ giá trung bình
3.00731095 KMF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
2.8154134
–
3.17039886
KMF
Năm biến động
-4.42%
2025
Tỷ giá trung bình
2.92030246 KMF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
2.66235528
–
3.17572137
KMF
Năm biến động
-11.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.75723009 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.62816659
–
2.81029391
KMF
JPY tăng giá
+3.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.