Tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = LKR

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Rupee Sri Lanka 0.75375266 LKR
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.75375266 Hiện tại ₨0.75375266 Cao nhất ₨0.7544275
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75375266 LKR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000841 LKR
-0.11%
7 ngày qua
+0.002747 LKR
+0.37%
30 ngày qua
+0.002356 LKR
+0.31%
1 năm qua
+0.029329 LKR
+4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.71490457
Hôm nay
0.75375266
Cao nhất
0.81460792
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.42%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
+2.57%
Tháng 4
+2.88%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
-1.38%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-0.88%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.75606602 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.68980482 LKR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.44561892 – 0.80422071 LKR
Năm biến động +69.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.72106956 LKR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.63185568 – 0.81629564 LKR
Năm biến động -8.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.66337375 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61326744 – 0.72964699 LKR
Năm biến động -15.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.69023702 LKR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.61175375 – 0.74108124 LKR
Năm biến động +19.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75606602 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.72203949 – 0.81460792 LKR
Năm biến động +2.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.