Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Comoros cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = KMF
Cập nhật
1
LKR
=
1.32669516
KMF
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = CF1.32669516 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ₨0.75375266 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF1.32550842
Hiện tại
CF1.32669516
Cao nhất
CF1.32669516
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32669516 KMF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000945 KMF
+0.07%
7 ngày qua
-0.002825 KMF
-0.21%
30 ngày qua
-0.002787 KMF
-0.21%
1 năm qua
-0.053713 KMF
-3.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
1.22758443 Hôm nay
1.32669516 Cao nhất
1.39878809
1.22758443 Hôm nay
1.32669516 Cao nhất
1.39878809
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
+0.62%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
-2.79%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.50941575 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.50266195 KMF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.24343976
–
2.24406989
KMF
Năm biến động
-41.12%
2023
Tỷ giá trung bình
1.39104875 KMF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.22504636
–
1.58263989
KMF
Năm biến động
+9.55%
2024
Tỷ giá trung bình
1.50941575 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.37052576
–
1.63060997
KMF
Năm biến động
+18.26%
2025
Tỷ giá trung bình
1.4532562 KMF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.34937973
–
1.63464467
KMF
Năm biến động
-16.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.32291109 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.22758443
–
1.38496579
KMF
Năm biến động
-2.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.