Tỷ giá Franc Comoros sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Leu Moldova cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = MDL
Cập nhật
1
KMF
=
0.04111317
MDL
+1.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = L0.04111317 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = CF24.32310721 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.0407483
Hiện tại
L0.04111317
Cao nhất
L0.04117522
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04111317 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000468 MDL
+1.15%
7 ngày qua
+0.000523 MDL
+1.29%
30 ngày qua
+0.000403 MDL
+0.99%
1 năm qua
+0.001153 MDL
+2.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.03955231 Hôm nay
0.04111317 Cao nhất
0.04131652
0.03955231 Hôm nay
0.04111317 Cao nhất
0.04131652
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+2.12%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
+1.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04073718 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04042287 MDL
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.03799301
–
0.0421469
MDL
KMF tăng giá
+1.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03974599 MDL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.03846266
–
0.04199737
MDL
KMF giảm giá
-6.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03897193 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03806016
–
0.03980155
MDL
Năm ổn định
-0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03966232 MDL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.03841659
–
0.04067043
MDL
KMF tăng giá
+3.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04073718 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03956759
–
0.04131652
MDL
Năm ổn định
+2.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.