Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Comoros cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = KMF

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Franc Comoros 24.44892683 KMF
+0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CF24.31781477 Hiện tại CF24.44892683 Cao nhất CF24.5408981
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.44892683 KMF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.144565 KMF
+0.59%
7 ngày qua
+0.030869 KMF
+0.13%
30 ngày qua
-0.114818 KMF
-0.47%
1 năm qua
-0.575749 KMF
-2.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
24.20339446
Hôm nay
24.44892683
Cao nhất
25.28297308
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 25.66061631 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.75399851 KMF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
23.72653982 – 26.32063201 KMF
MDL giảm giá -1.80%
2023
Tỷ giá trung bình 25.17271457 KMF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
23.81101316 – 25.99924383 KMF
MDL tăng giá +6.98%
2024
Tỷ giá trung bình 25.66061631 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.12465109 – 26.27419301 KMF
Năm ổn định +0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 25.21520428 KMF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
24.5878857 – 26.03042032 KMF
MDL giảm giá -3.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.54656903 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.20339446 – 25.2732093 KMF
Năm ổn định -2.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.