Tỷ giá Franc Comoros sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = MOP
Cập nhật
1
KMF
=
0.0183008
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KMF = MOP$0.0183008 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = CF54.64240957 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.0183008
Hiện tại
MOP$0.0183008
Cao nhất
MOP$0.0183008
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0183008 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000068 MOP
-0.37%
30 ngày qua
-0.000296 MOP
-1.59%
1 năm qua
-0.000437 MOP
-2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.01825187 Hôm nay
0.0183008 Cao nhất
0.01953202
0.01825187 Hôm nay
0.0183008 Cao nhất
0.01953202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
+1.44%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
-2.38%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.96%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01855408 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01729027 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01575666
–
0.01870059
MOP
Năm biến động
-5.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01770063 MOP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.01713655
–
0.01838761
MOP
KMF tăng giá
+3.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01765979 MOP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.01683585
–
0.01822229
MOP
KMF giảm giá
-7.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01841901 MOP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.01661172
–
0.0193546
MOP
Năm biến động
+13.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01855408 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01825187
–
0.01953202
MOP
KMF giảm giá
-4.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.