Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Comoros cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = KMF

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Franc Comoros 54.64240957 KMF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF54.64240957 Hiện tại CF54.64240957 Cao nhất CF54.64240957
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.64240957 KMF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
+0.20296 KMF
+0.37%
30 ngày qua
+0.868574 KMF
+1.62%
1 năm qua
+1.275654 KMF
+2.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
51.19798889
Hôm nay
54.64240957
Cao nhất
54.78891023
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-1.42%
Tháng 1
+1.23%
Tháng 2
+2.44%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+2.00%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 57.95121968 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.95121968 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.47425921 – 63.46524612 KMF
Năm biến động +5.91%
2023
Tỷ giá trung bình 56.50856676 KMF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
54.38445011 – 58.35480772 KMF
MOP giảm giá -3.68%
2024
Tỷ giá trung bình 56.64197771 KMF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
54.87785286 – 59.39706712 KMF
MOP tăng giá +7.67%
2025
Tỷ giá trung bình 54.40832063 KMF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
51.66730092 – 60.19847918 KMF
Năm biến động -11.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.90940353 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.19798889 – 54.78891023 KMF
MOP tăng giá +4.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.