Tỷ giá Franc Comoros sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = MRU

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Ouguiya Mauritania 0.09170953 MRU
-0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM0.09159717 Hiện tại UM0.09170953 Cao nhất UM0.09170953
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09170953 MRU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000518 MRU
-0.56%
7 ngày qua
+0.000462 MRU
+0.51%
30 ngày qua
+0.000339 MRU
+0.37%
1 năm qua
-0.002379 MRU
-2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.09044913
Hôm nay
0.09170953
Cao nhất
0.09684376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-1.15%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.09200863 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0793669 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07379795 – 0.0861244 MRU
Năm biến động -7.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08040349 MRU
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.07350248 – 0.08897833 MRU
Năm biến động +10.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08717336 MRU
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.08323561 – 0.09019388 MRU
KMF giảm giá -5.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09133751 MRU
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.08259891 – 0.09619709 MRU
Năm biến động +13.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09200863 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09044913 – 0.09684376 MRU
KMF giảm giá -3.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.