Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Comoros cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = KMF

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Franc Comoros 10.90399248 KMF
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF10.84273587 Hiện tại CF10.90399248 Cao nhất CF10.91736739
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.90399248 KMF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.061257 KMF
+0.56%
7 ngày qua
-0.055253 KMF
-0.50%
30 ngày qua
-0.040417 KMF
-0.37%
1 năm qua
+0.275709 KMF
+2.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.32591102
Hôm nay
10.90399248
Cao nhất
11.05593865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
+2.37%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.61366394 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.61366394 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.61111127 – 13.55051162 KMF
Năm biến động +7.56%
2023
Tỷ giá trung bình 12.47342507 KMF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
11.23869202 – 13.60498384 KMF
Năm biến động -9.75%
2024
Tỷ giá trung bình 11.47434975 KMF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
11.08722728 – 12.01408939 KMF
MRU tăng giá +5.59%
2025
Tỷ giá trung bình 10.97011366 KMF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
10.39532432 – 12.10669661 KMF
Năm biến động -11.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.870827 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.32591102 – 11.05593865 KMF
MRU tăng giá +3.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.