Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Namibia cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = NAD
Cập nhật
1
KMF
=
0.03754525
NAD
+1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = $0.03754525 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = CF26.63452847 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.0372009
Hiện tại
$0.03754525
Cao nhất
$0.03754525
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03754525 NAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000373 NAD
+1.00%
7 ngày qua
-0.000248 NAD
-0.66%
30 ngày qua
-0.000366 NAD
-0.97%
1 năm qua
-0.0036 NAD
-8.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.03715549 Hôm nay
0.03754525 Cao nhất
0.04114492
0.03715549 Hôm nay
0.03754525 Cao nhất
0.04114492
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.12%
Tháng 12
-2.24%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
+5.00%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-2.85%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
-1.61%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04098784 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03487655 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03207793
–
0.03807886
NAD
Năm biến động
+0.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04062548 NAD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.03645328
–
0.04400553
NAD
Năm biến động
+12.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04026794 NAD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.03788571
–
0.04257449
NAD
Năm biến động
-4.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04098784 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03858953
–
0.0442207
NAD
Năm biến động
-0.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03788312 NAD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.03715549
–
0.04020901
NAD
KMF giảm giá
-4.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.