Tỷ giá Đô la Namibia sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Franc Comoros cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = KMF
Cập nhật
1
NAD
=
26.63452847
KMF
-0.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = CF26.63452847 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = $0.03754525 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF26.63452847
Hiện tại
CF26.63452847
Cao nhất
CF26.88107211
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.63452847 KMF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.266928 KMF
-0.99%
7 ngày qua
+0.174573 KMF
+0.66%
30 ngày qua
+0.257164 KMF
+0.97%
1 năm qua
+2.330191 KMF
+9.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
24.3043372 Hôm nay
26.63452847 Cao nhất
26.91392543
24.3043372 Hôm nay
26.63452847 Cao nhất
26.91392543
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.17%
Tháng 12
+2.29%
Tháng 1
+1.23%
Tháng 2
-4.77%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+2.93%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-1.72%
Tháng 7
+1.64%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 28.71259318 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28.71259318 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.26129078
–
31.1740834
KMF
Năm biến động
-0.77%
2023
Tỷ giá trung bình
24.64783329 KMF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
22.72441578
–
27.43237718
KMF
Năm biến động
-11.15%
2024
Tỷ giá trung bình
24.85306979 KMF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
23.48824612
–
26.39517878
KMF
Năm biến động
+4.81%
2025
Tỷ giá trung bình
24.41928199 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.61384497
–
25.91376681
KMF
Năm biến động
+0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.40179177 KMF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
24.87004528
–
26.91392543
KMF
NAD tăng giá
+5.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.