Tỷ giá Franc Comoros sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = NIO

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Córdoba Nicaragua 0.08325615 NIO
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất C$0.08325615 Hiện tại C$0.08325615 Cao nhất C$0.08354404
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08325615 NIO
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000223 NIO
-0.27%
7 ngày qua
-0.000198 NIO
-0.24%
30 ngày qua
-0.000262 NIO
-0.31%
1 năm qua
-0.004149 NIO
-4.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0830081
Hôm nay
0.08325615
Cao nhất
0.08931682
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
-2.63%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.69%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
-1.54%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08439459 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07688754 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07006649 – 0.08285677 NIO
Năm biến động -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.080267 NIO
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.0777636 – 0.08356526 NIO
KMF tăng giá +3.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08083158 NIO
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.07743775 – 0.08346343 NIO
KMF giảm giá -6.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08437889 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07629863 – 0.08863176 NIO
Năm biến động +13.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08439459 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0830081 – 0.08931682 NIO
KMF giảm giá -5.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.