Tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = SSP
Cập nhật
1
KMF
=
0.29537413
SSP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KMF = £0.29537413 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = CF3.3855369 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.29537413
Hiện tại
£0.29537413
Cao nhất
£0.29537413
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29537413 SSP
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 SSP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
30 ngày qua
-0.002023 SSP
-0.68%
1 năm qua
-0.014155 SSP
-4.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.29470588 Hôm nay
0.29537413 Cao nhất
0.31616513
0.29470588 Hôm nay
0.29537413 Cao nhất
0.31616513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.29888988 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27926857 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25380682
–
0.3034597
SSP
Năm biến động
-5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28604444 SSP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.27664858
–
0.29771368
SSP
KMF tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28626054 SSP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.27408393
–
0.29556606
SSP
KMF giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29883583 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27027694
–
0.31387968
SSP
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29888988 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29470588
–
0.31616513
SSP
KMF giảm giá
-4.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.