Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Comoros cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = KMF
Cập nhật
1
SSP
=
3.3855369
KMF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SSP = CF3.3855369 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = £0.29537413 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF3.3855369
Hiện tại
CF3.3855369
Cao nhất
CF3.3855369
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.3855369 KMF
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KMF
0.00%
30 ngày qua
+0.02303 KMF
+0.68%
1 năm qua
+0.15482 KMF
+4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
3.16290415 Hôm nay
3.3855369 Cao nhất
3.39321358
3.16290415 Hôm nay
3.3855369 Cao nhất
3.39321358
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.58849294 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SSP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.58849294 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.29533049
–
3.94000443
KMF
Năm biến động
+5.83%
2023
Tỷ giá trung bình
3.49679057 KMF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
3.35893202
–
3.61469417
KMF
SSP giảm giá
-3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
3.49424441 KMF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
3.38333842
–
3.64851746
KMF
SSP tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
3.35312784 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.18593419
–
3.69990863
KMF
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.34666756 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.16290415
–
3.39321358
KMF
SSP tăng giá
+5.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.