Tỷ giá Franc Comoros sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = TZS

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Shilling Tanzania 5.97850679 TZS
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh5.97850679 Hiện tại TSh5.97850679 Cao nhất TSh5.97850679
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.97850679 TZS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.01435 TZS
-0.24%
7 ngày qua
-0.010604 TZS
-0.18%
30 ngày qua
-0.000336 TZS
-0.01%
1 năm qua
+0.144842 TZS
+2.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.66744946
Hôm nay
5.97850679
Cao nhất
6.28700642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+5.49%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.03969913 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.98643853 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.54152449 – 5.39080104 TZS
Năm biến động -4.44%
2023
Tỷ giá trung bình 5.31915852 TZS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
4.99699358 – 5.6664666 TZS
Năm biến động +11.63%
2024
Tỷ giá trung bình 5.74810112 TZS
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
4.96923569 – 6.18743185 TZS
Năm biến động -9.89%
2025
Tỷ giá trung bình 5.87190853 TZS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
5.0817701 – 6.31996494 TZS
Năm biến động +15.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.03969913 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.85799169 – 6.28700642 TZS
Năm ổn định +1.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.