Tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc Comoros cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = KMF

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Franc Comoros 0.16726585 KMF
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF0.16726585 Hiện tại CF0.16726585 Cao nhất CF0.16726585
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16726585 KMF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000452 KMF
+0.27%
7 ngày qua
+0.000296 KMF
+0.18%
30 ngày qua
+0.000599 KMF
+0.36%
1 năm qua
-0.004153 KMF
-2.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.15905821
Hôm nay
0.16726585
Cao nhất
0.17644621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
-5.21%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+1.30%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.33%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.200925 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.200925 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18550119 – 0.22019038 KMF
Năm biến động +4.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18822044 KMF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.17647682 – 0.20012033 KMF
Năm biến động -10.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1743193 KMF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.16161794 – 0.20123819 KMF
Năm biến động +10.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17071354 KMF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.15822873 – 0.19678183 KMF
Năm biến động -13.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16559262 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15905821 – 0.17070697 KMF
Năm ổn định -1.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.