Tỷ giá Franc Comoros sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = VES
Cập nhật
1
KMF
=
2.01928852
VES
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = Bs.2.01928852 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = CF0.49522393 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Bs.2.01460656
Hiện tại
Bs.2.01928852
Cao nhất
Bs.2.02488776
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.01928852 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006864 VES
+0.34%
7 ngày qua
+0.012292 VES
+0.61%
30 ngày qua
+0.043314 VES
+2.19%
1 năm qua
+1.494213 VES
+284.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.52507553 Hôm nay
2.01928852 Cao nhất
2.02488776
0.52507553 Hôm nay
2.01928852 Cao nhất
2.02488776
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.71%
Tháng 12
+24.68%
Tháng 1
+19.92%
Tháng 2
+10.49%
Tháng 3
+3.75%
Tháng 4
+11.82%
Tháng 5
+11.31%
Tháng 6
+19.02%
Tháng 7
+6.59%
Tháng 8
+6.02%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.8323117 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0141666 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00941727
–
0.03646427
VES
Năm biến động
+245.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0629793 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03714663
–
0.08062146
VES
Năm biến động
+117.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08449556 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.07817846
–
0.10987376
VES
Năm biến động
+35.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30591615 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.10940276
–
0.70897732
VES
Năm biến động
+548.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.8323117 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70897732
–
2.02488776
VES
Năm biến động
+184.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.