Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Comoros cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = KMF
Cập nhật
1
VES
=
0.4953347
KMF
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = CF0.4953347 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = Bs.2.01883697 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CF0.49385453
Hiện tại
CF0.4953347
Cao nhất
CF0.49637484
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4953347 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001578 KMF
-0.32%
7 ngày qua
-0.003981 KMF
-0.80%
30 ngày qua
-0.010745 KMF
-2.12%
1 năm qua
-1.409153 KMF
-73.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.49385453 Hôm nay
0.4953347 Cao nhất
1.90448793
0.49385453 Hôm nay
0.4953347 Cao nhất
1.90448793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.84%
Tháng 12
-19.80%
Tháng 1
-16.61%
Tháng 2
-9.50%
Tháng 3
-3.61%
Tháng 4
-10.57%
Tháng 5
-10.16%
Tháng 6
-15.98%
Tháng 7
-6.18%
Tháng 8
-5.68%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 79.57832722 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
79.57832722 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.42410547
–
106.18793571
KMF
Năm biến động
-71.09%
2023
Tỷ giá trung bình
16.43605736 KMF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
12.40364491
–
26.92033956
KMF
Năm biến động
-53.92%
2024
Tỷ giá trung bình
11.93923224 KMF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
9.10135404
–
12.79124735
KMF
Năm biến động
-26.29%
2025
Tỷ giá trung bình
4.39998062 KMF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.41048235
–
9.14053728
KMF
Năm biến động
-84.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.5787639 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49385453
–
1.41048235
KMF
Năm biến động
-64.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.