Tỷ giá Franc Comoros sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Tala Samoa cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = WST

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Tala Samoa 0.00623787 WST
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.00623787 Hiện tại WS$0.00623787 Cao nhất WS$0.00623787
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00623787 WST
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
30 ngày qua
-0.000028 WST
-0.45%
1 năm qua
-0.000422 WST
-6.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00622376
Hôm nay
0.00623787
Cao nhất
0.00673818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
-1.97%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.73%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-1.53%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00641507 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00572993 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00534437 – 0.00610584 WST
Năm biến động -2.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00599942 WST
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00576892 – 0.00631271 WST
KMF tăng giá +7.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00615331 WST
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00589156 – 0.00635333 WST
KMF giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00641507 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00580973 – 0.00673818 WST
Năm biến động +13.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00630932 WST
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00622376 – 0.00671796 WST
KMF giảm giá -6.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.