Tỷ giá Tala Samoa sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Franc Comoros cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = KMF
Cập nhật
1
WST
=
160.31118398
KMF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 WST = CF160.31118398 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = WS$0.00623787 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF160.31118398
Hiện tại
CF160.31118398
Cao nhất
CF160.31118398
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
160.31118398 KMF
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
-0.363504 KMF
-0.23%
30 ngày qua
+0.727183 KMF
+0.46%
1 năm qua
+10.158396 KMF
+6.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
148.40808274 Hôm nay
160.31118398 Cao nhất
160.67468865
148.40808274 Hôm nay
160.31118398 Cao nhất
160.67468865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
+2.01%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.70%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 174.68378498 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
174.68378498 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
163.77752265
–
187.11280508
KMF
Năm biến động
+2.05%
2023
Tỷ giá trung bình
166.75798797 KMF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
158.41066714
–
173.34254008
KMF
WST giảm giá
-6.81%
2024
Tỷ giá trung bình
162.55724151 KMF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
157.39773643
–
169.73424429
KMF
WST tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
156.19062192 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
148.40808274
–
172.125035
KMF
Năm biến động
-12.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
158.52138632 KMF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
148.8546481
–
160.67468865
KMF
WST tăng giá
+7.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.