Tỷ giá Franc Comoros sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Rial Yemen cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = YER
Cập nhật
1
KMF
=
0.53554426
YER
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = ﷼0.53554426 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = CF1.86725928 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.53554426
Hiện tại
﷼0.53554426
Cao nhất
﷼0.53701316
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53554426 YER
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002145 YER
-0.40%
7 ngày qua
+0.000057 YER
+0.01%
30 ngày qua
-0.003953 YER
-0.73%
1 năm qua
-0.024432 YER
-4.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.5342195 Hôm nay
0.53554426 Cao nhất
0.57864075
0.5342195 Hôm nay
0.53554426 Cao nhất
0.57864075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-2.64%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.16%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
-1.45%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.55664678 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53653927 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4877977
–
0.58299379
YER
Năm biến động
-5.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54968879 YER
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.53180408
–
0.57183607
YER
KMF tăng giá
+3.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55001712 YER
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.52565893
–
0.56789138
YER
KMF giảm giá
-6.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55664678 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51665098
–
0.57975611
YER
Năm biến động
+8.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.54340878 YER
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.5342195
–
0.57864075
YER
KMF giảm giá
-5.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.