Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Comoros cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = KMF
Cập nhật
1
YER
=
1.86725928
KMF
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = CF1.86725928 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ﷼0.53554426 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF1.86229172
Hiện tại
CF1.86725928
Cao nhất
CF1.86725928
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.86725928 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005108 KMF
+0.27%
7 ngày qua
-0.000198 KMF
-0.01%
30 ngày qua
+0.013683 KMF
+0.74%
1 năm qua
+0.08147 KMF
+4.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
1.72818799 Hôm nay
1.86725928 Cao nhất
1.87188974
1.72818799 Hôm nay
1.86725928 Cao nhất
1.87188974
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+2.71%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.86780756 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.86780756 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.71528415
–
2.05003019
KMF
Năm biến động
+5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
1.81964021 KMF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.74875293
–
1.88039175
KMF
YER giảm giá
-3.25%
2024
Tỷ giá trung bình
1.81862658 KMF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.76090012
–
1.90237422
KMF
YER tăng giá
+6.91%
2025
Tỷ giá trung bình
1.79829236 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.72486323
–
1.93554265
KMF
Năm biến động
-7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.84120961 KMF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.72818799
–
1.87188974
KMF
YER tăng giá
+6.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.