Tỷ giá Franc Comoros sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = ZAR
Cập nhật
1
KMF
=
0.03786796
ZAR
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = R0.03786796 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = CF26.40755049 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R0.03773526
Hiện tại
R0.03786796
Cao nhất
R0.03794609
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03786796 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000062 ZAR
-0.16%
7 ngày qua
+0.000169 ZAR
+0.45%
30 ngày qua
-0.000157 ZAR
-0.41%
1 năm qua
-0.003249 ZAR
-7.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.03720805 Hôm nay
0.03786796 Cao nhất
0.04130408
0.03720805 Hôm nay
0.03786796 Cao nhất
0.04130408
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.10%
Tháng 12
-1.45%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-2.81%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
-2.08%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04097806 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03501449 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03208047
–
0.03798735
ZAR
Năm biến động
+0.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04051823 ZAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.03635039
–
0.04324858
ZAR
Năm biến động
+11.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04027722 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.03797478
–
0.0425214
ZAR
KMF giảm giá
-3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04097806 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03861464
–
0.04378344
ZAR
Năm biến động
-0.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0379337 ZAR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.03720805
–
0.04015723
ZAR
KMF giảm giá
-4.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.