Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Comoros cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = KMF

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Franc Comoros 26.47828674 KMF
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF26.35317383 Hiện tại CF26.47828674 Cao nhất CF26.50041214
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.47828674 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.069258 KMF
+0.26%
7 ngày qua
-0.010111 KMF
-0.04%
30 ngày qua
+0.180025 KMF
+0.68%
1 năm qua
+1.859413 KMF
+7.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
24.21068189
Hôm nay
26.47828674
Cao nhất
26.87590264
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.15%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+2.03%
Tháng 2
-2.21%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+2.89%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
-2.18%
Tháng 7
+2.12%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 28.59859262 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.59859262 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.32455607 – 31.17160972 KMF
Năm biến động -0.83%
2023
Tỷ giá trung bình 24.70974363 KMF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
23.12214588 – 27.51002158 KMF
Năm biến động -10.23%
2024
Tỷ giá trung bình 24.84736288 KMF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
23.51756817 – 26.33326834 KMF
ZAR tăng giá +4.03%
2025
Tỷ giá trung bình 24.42374469 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.83968694 – 25.89691416 KMF
Năm biến động +0.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.3665316 KMF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
24.90211517 – 26.87590264 KMF
ZAR tăng giá +4.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.