Tỷ giá Won Triều Tiên sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Won Triều Tiên sang Franc Guinea cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = GNF

Cập nhật
Won Triều Tiên 1 KPW = Franc Guinea 9.86109348 GNF
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG9.84166667 Hiện tại FG9.86109348 Cao nhất FG9.86109348
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KPW/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.86109348 GNF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.008412 GNF
+0.09%
7 ngày qua
+0.039123 GNF
+0.40%
30 ngày qua
+0.081962 GNF
+0.84%
1 năm qua
+0.219877 GNF
+2.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.62494198
Hôm nay
9.86109348
Cao nhất
9.86214857
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KPW/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.78569868 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.78569868 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.46386682 – 10.375 GNF
KPW giảm giá -5.95%
2023
Tỷ giá trung bình 9.57617725 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.43471491 – 9.77777778 GNF
Năm ổn định -0.75%
2024
Tỷ giá trung bình 9.56859386 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.50696206 – 9.63890569 GNF
Năm ổn định +0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 9.62922678 GNF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
9.50416765 – 9.75575457 GNF
Năm ổn định +1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.78473718 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.65750365 – 9.86214857 GNF
Năm ổn định +1.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.