Tỷ giá Won Triều Tiên sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Króna Iceland cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = ISK
Cập nhật
1
KPW
=
0.13631679
ISK
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KPW = kr0.13631679 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ₩7.33585355 KPW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.13631679
Hiện tại
kr0.13631679
Cao nhất
kr0.13643333
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13631679 ISK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000117 ISK
-0.09%
7 ngày qua
+0.00095 ISK
+0.70%
30 ngày qua
+0.000806 ISK
+0.59%
1 năm qua
-0.004084 ISK
-2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.13347778 Hôm nay
0.13631679 Cao nhất
0.1422
0.13347778 Hôm nay
0.13631679 Cao nhất
0.1422
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.15328977 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15032922 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.13787778
–
0.1651
ISK
Năm biến động
+9.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15317263 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.14491111
–
0.161
ISK
KPW giảm giá
-4.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15328977 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14982222
–
0.15781111
ISK
Năm ổn định
+2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1425104 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.13392222
–
0.15827907
ISK
Năm biến động
-9.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13568095 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13347778
–
0.1411
ISK
Năm ổn định
-2.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.