Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Brunei cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = BND
Cập nhật
1
KRW
=
0.0009511
BND
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = $0.0009511 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ₩1,051.41 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00095106
Hiện tại
$0.0009511
Cao nhất
$0.00095479
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0009511 BND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000001 BND
-0.12%
7 ngày qua
-0.000007 BND
-0.77%
30 ngày qua
-0.000001 BND
-0.10%
1 năm qua
+0.000051 BND
+5.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00082297 Hôm nay
0.0009511 Cao nhất
0.00096935
0.00082297 Hôm nay
0.0009511 Cao nhất
0.00096935
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
-2.01%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+2.02%
Tháng 4
-2.22%
Tháng 5
-1.15%
Tháng 6
+6.63%
Tháng 7
+4.53%
Tháng 8
+1.65%
Tháng 9
+1.70%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00106978 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00106978 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0009799
–
0.00113823
BND
Năm biến động
-6.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00102866 BND
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00098602
–
0.00107611
BND
KRW giảm giá
-3.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00098046 BND
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.0009204
–
0.00102204
BND
KRW giảm giá
-9.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00091971 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00086806
–
0.00095287
BND
KRW giảm giá
-3.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0009376 BND
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00082297
–
0.00096935
BND
Năm biến động
+6.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.