Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Libi cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = LYD
Cập nhật
1
KRW
=
0.00471477
LYD
-1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = ل.د0.00471477 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₩212.09963966 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ل.د0.00469677
Hiện tại
ل.د0.00471477
Cao nhất
ل.د0.00473982
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00471477 LYD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000048 LYD
-1.00%
7 ngày qua
-0.000109 LYD
-2.26%
30 ngày qua
-0.000082 LYD
-1.71%
1 năm qua
+0.000966 LYD
+25.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00365981 Hôm nay
0.00471477 Cao nhất
0.00485559
0.00365981 Hôm nay
0.00471477 Cao nhất
0.00485559
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+16.13%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
+2.26%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+6.95%
Tháng 7
+5.04%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
-2.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00468421 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00372583 LYD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.003468
–
0.00386919
LYD
KRW giảm giá
-1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00368531 LYD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.0035224
–
0.00389973
LYD
KRW giảm giá
-3.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00354418 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00332596
–
0.00369121
LYD
KRW giảm giá
-9.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00372825 LYD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.0032538
–
0.00404211
LYD
Năm biến động
+12.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00468421 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00367165
–
0.00485559
LYD
Năm biến động
+25.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.