Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = PGK
Cập nhật
1
KRW
=
0.00333442
PGK
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = K0.00333442 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = ₩299.90266242 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.00333259
Hiện tại
K0.00333442
Cao nhất
K0.00335483
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00333442 PGK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000001 PGK
+0.02%
7 ngày qua
-0.000044 PGK
-1.29%
30 ngày qua
-0.000029 PGK
-0.86%
1 năm qua
+0.000381 PGK
+12.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00279602 Hôm nay
0.00333442 Cao nhất
0.00345457
0.00279602 Hôm nay
0.00333442 Cao nhất
0.00345457
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.41%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
+1.94%
Tháng 2
-3.75%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
-1.84%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+9.42%
Tháng 7
+4.81%
Tháng 8
+3.10%
Tháng 9
+2.58%
Tháng 10
-2.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00327978 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00273741 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00219105
–
0.00297341
PGK
Năm biến động
-5.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00275989 PGK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00260658
–
0.00292791
PGK
Năm biến động
+4.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00285578 PGK
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00270631
–
0.00303347
PGK
Năm biến động
-6.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00291639 PGK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00271939
–
0.00306681
PGK
Năm biến động
+7.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00327978 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00279602
–
0.00345457
PGK
Năm biến động
+12.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.