Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Philipin cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = PHP
Cập nhật
1
KRW
=
0.0478212
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KRW = ₱0.0478212 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₩20.91122585 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.0478212
Hiện tại
₱0.0478212
Cao nhất
₱0.0478212
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0478212 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-0.000246 PHP
-0.51%
30 ngày qua
+0.00172 PHP
+3.73%
1 năm qua
+0.006771 PHP
+16.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.03929113 Hôm nay
0.0478212 Cao nhất
0.04841732
0.03929113 Hôm nay
0.0478212 Cao nhất
0.04841732
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.62%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
+4.39%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
-3.02%
Tháng 6
+6.89%
Tháng 7
+7.41%
Tháng 8
+1.94%
Tháng 9
+3.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04576721 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04222252 PHP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.04057776
–
0.04419906
PHP
KRW tăng giá
+2.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04261267 PHP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.04135891
–
0.04442269
PHP
KRW giảm giá
-3.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04203353 PHP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.03925741
–
0.04296288
PHP
KRW giảm giá
-7.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04045567 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03871106
–
0.04208188
PHP
KRW tăng giá
+3.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04576721 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03929113
–
0.04841732
PHP
Năm biến động
+17.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.