Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = TJS
Cập nhật
1
KRW
=
0.00679775
TJS
-1.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = SM0.00679775 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₩147.10746921 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.00678902
Hiện tại
SM0.00679775
Cao nhất
SM0.0068901
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00679775 TJS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000082 TJS
-1.19%
7 ngày qua
-0.000063 TJS
-0.92%
30 ngày qua
-0.000085 TJS
-1.23%
1 năm qua
+0.000429 TJS
+6.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00595509 Hôm nay
0.00679775 Cao nhất
0.00698429
0.00595509 Hôm nay
0.00679775 Cao nhất
0.00698429
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.01%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+1.73%
Tháng 2
-3.47%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
-3.95%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+7.09%
Tháng 7
+5.71%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
+1.59%
Tháng 10
-1.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00854955 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00854955 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00682528
–
0.01076044
TJS
Năm biến động
-15.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00827817 TJS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00755847
–
0.00866009
TJS
Năm biến động
+4.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00791446 TJS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00737353
–
0.00847845
TJS
Năm biến động
-13.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00702127 TJS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00621516
–
0.00766637
TJS
Năm biến động
-13.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00677185 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00595509
–
0.00698429
TJS
Năm biến động
+6.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.