Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Brunei cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = BND

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Đô la Brunei 4.12413138 BND
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $4.12007357 Hiện tại $4.12413138 Cao nhất $4.12413138
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.12413138 BND
2026-11-08
24 giờ qua
+0.009681 BND
+0.24%
7 ngày qua
+0.004362 BND
+0.11%
30 ngày qua
+0.008358 BND
+0.20%
1 năm qua
-0.117641 BND
-2.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.09356195
Hôm nay
4.12413138
Cao nhất
4.26240371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.50078315 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.50078315 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.39000186 – 4.66873457 BND
Năm ổn định -1.30%
2023
Tỷ giá trung bình 4.36853918 BND
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
4.28186443 – 4.44838504 BND
Năm ổn định -1.93%
2024
Tỷ giá trung bình 4.354273 BND
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4.19559821 – 4.43315074 BND
KWD tăng giá +2.86%
2025
Tỷ giá trung bình 4.26065856 BND
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
4.16178433 – 4.47267984 BND
KWD giảm giá -5.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.12788044 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.09356195 – 4.20175972 BND
Năm ổn định -1.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.