Tỷ giá Dinar Kuwait sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = BOB

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Boliviano Bolivia 35.45985613 BOB
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b35.44365696 Hiện tại $b35.45985613 Cao nhất $b35.45985613
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.45985613 BOB
2026-11-08
24 giờ qua
+0.016199 BOB
+0.05%
7 ngày qua
-0.111743 BOB
-0.31%
30 ngày qua
+0.017453 BOB
+0.05%
1 năm qua
+12.957832 BOB
+57.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
22.22962999
Hôm nay
35.45985613
Cao nhất
40.39992876
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.31%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+70.70%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
-7.43%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.41288289 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.50240785 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.01923306 – 22.86724425 BOB
Năm ổn định -0.76%
2023
Tỷ giá trung bình 22.47758403 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.23715939 – 22.89825233 BOB
Năm ổn định -0.38%
2024
Tỷ giá trung bình 22.52616327 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.36169169 – 22.75311537 BOB
Năm ổn định -0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 22.53495541 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.30020065 – 22.71464678 BOB
Năm ổn định +0.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.41288289 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.22962999 – 40.39992876 BOB
Năm biến động +57.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.