Tỷ giá Dinar Kuwait sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Króna Iceland cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = ISK
Cập nhật
1
KWD
=
394.52185212
ISK
+0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = kr394.52185212 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = د.ك0.00253471 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr392.01290609
Hiện tại
kr394.52185212
Cao nhất
kr394.68309893
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
394.52185212 ISK
2026-11-07
24 giờ qua
+3.666585 ISK
+0.94%
7 ngày qua
+4.389471 ISK
+1.13%
30 ngày qua
-0.99102 ISK
-0.25%
1 năm qua
-17.925199 ISK
-4.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
388.72974171 Hôm nay
394.52185212 Cao nhất
417.67566333
388.72974171 Hôm nay
394.52185212 Cao nhất
417.67566333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.86%
Tháng 12
-2.14%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-2.16%
Tháng 7
-1.74%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 449.59213127 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
441.56252784 ISK
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
410.21758822
–
478.2703858
ISK
Năm biến động
+8.02%
2023
Tỷ giá trung bình
448.59968927 ISK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
423.37153568
–
472.72454416
ISK
KWD giảm giá
-4.54%
2024
Tỷ giá trung bình
449.59213127 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
439.86350523
–
461.01811548
ISK
Năm ổn định
+2.14%
2025
Tỷ giá trung bình
418.05178458 ISK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
394.83501093
–
460.59130052
ISK
Năm biến động
-9.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
394.03040661 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
388.72974171
–
411.90308536
ISK
KWD giảm giá
-3.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.