Tỷ giá Dinar Kuwait sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = MKD

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Denar Macedonia 177.20040164 MKD
+0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден176.30338656 Hiện tại ден177.20040164 Cao nhất ден177.24569734
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
177.20040164 MKD
2026-11-06
24 giờ qua
+1.332873 MKD
+0.76%
7 ngày qua
+0.179917 MKD
+0.10%
30 ngày qua
+0.389718 MKD
+0.22%
1 năm qua
+3.831399 MKD
+2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
167.34963394
Hôm nay
177.20040164
Cao nhất
178.08794479
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.42%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+2.51%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 191.17877509 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 191.17877509 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
177.66672952 – 205.96715784 MKD
Năm biến động +5.00%
2023
Tỷ giá trung bình 185.29444275 MKD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
178.80219379 – 192.05090042 MKD
KWD giảm giá -3.98%
2024
Tỷ giá trung bình 185.41216399 MKD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
179.87713705 – 192.7767123 MKD
KWD tăng giá +6.15%
2025
Tỷ giá trung bình 177.78048247 MKD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
169.92339934 – 194.91735161 MKD
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 175.78059492 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
167.34963394 – 178.08794479 MKD
KWD tăng giá +3.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.