Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Brunei cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = BND

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Đô la Brunei 1.53175531 BND
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.53175531 Hiện tại $1.53175531 Cao nhất $1.53402894
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.53175531 BND
2026-11-06
24 giờ qua
+0.003121 BND
+0.20%
7 ngày qua
-0.00696 BND
-0.45%
30 ngày qua
-0.004903 BND
-0.32%
1 năm qua
-0.033811 BND
-2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.51287314
Hôm nay
1.53175531
Cao nhất
1.57075798
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.65449016 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.65449016 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.61001505 – 1.73536166 BND
Năm ổn định -0.34%
2023
Tỷ giá trung bình 1.61175995 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.56753251 – 1.64981294 BND
Năm ổn định -1.56%
2024
Tỷ giá trung bình 1.60364148 BND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.53758682 – 1.63830701 BND
KYD tăng giá +3.33%
2025
Tỷ giá trung bình 1.56871606 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.52488544 – 1.65302723 BND
KYD giảm giá -5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.53514273 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.51287314 – 1.55884877 BND
Năm ổn định -0.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.