Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Brunei cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = BND
Cập nhật
1
LAK
=
0.00005696
BND
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LAK = $0.00005696 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ₭17,555.01 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00005672
Hiện tại
$0.00005696
Cao nhất
$0.00005696
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005696 BND
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 BND
0.33%
7 ngày qua
0.000000 BND
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BND
0.00%
1 năm qua
-0.000003 BND
-5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.00005634 Hôm nay
0.00005696 Cao nhất
0.0000603
0.00005634 Hôm nay
0.00005696 Cao nhất
0.0000603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.56%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0000989 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0000989 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00007435
–
0.00012109
BND
Năm biến động
-35.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00007224 BND
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00006424
–
0.0000803
BND
Năm biến động
-17.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00006195 BND
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.000058
–
0.00006502
BND
Năm biến động
-2.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00006034 BND
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00005894
–
0.00006301
BND
LAK giảm giá
-4.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00005718 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00005634
–
0.00005987
BND
LAK giảm giá
-4.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.