Tỷ giá Kip Lào sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = BOB
Cập nhật
1
LAK
=
0.00048874
BOB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LAK = $b0.00048874 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ₭2,046.09 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.00048874
Hiện tại
$b0.00048874
Cao nhất
$b0.00048978
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00048874 BOB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 BOB
-0.05%
7 ngày qua
-0.000001 BOB
-0.25%
30 ngày qua
-0.000003 BOB
-0.59%
1 năm qua
+0.00017 BOB
+53.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.00030668 Hôm nay
0.00048874 Cao nhất
0.00055697
0.00030668 Hôm nay
0.00048874 Cao nhất
0.00055697
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-2.66%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+69.75%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-7.66%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00049518 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00049518 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00037423
–
0.00061686
BOB
Năm biến động
-35.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00037184 BOB
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00033261
–
0.00041376
BOB
Năm biến động
-15.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00032042 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00031081
–
0.00033669
BOB
LAK giảm giá
-6.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00031914 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00031529
–
0.00032186
BOB
Năm ổn định
+1.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00047584 BOB
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00030668
–
0.00055697
BOB
Năm biến động
+52.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.