Tỷ giá Kip Lào sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Króna Iceland cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = ISK
Cập nhật
1
LAK
=
0.00543247
ISK
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = kr0.00543247 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ₭184.07816719 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.00539602
Hiện tại
kr0.00543247
Cao nhất
kr0.00543247
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00543247 ISK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000029 ISK
+0.54%
7 ngày qua
+0.000044 ISK
+0.82%
30 ngày qua
-0.000003 ISK
-0.06%
1 năm qua
-0.0004 ISK
-6.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.00535455 Hôm nay
0.00543247 Cao nhất
0.00591226
0.00535455 Hôm nay
0.00543247 Cao nhất
0.00591226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-2.70%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00965281 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00965281 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00777905
–
0.01176182
ISK
Năm biến động
-29.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00742723 ISK
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00660112
–
0.00862721
ISK
Năm biến động
-19.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00639526 ISK
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00609196
–
0.00670515
ISK
LAK giảm giá
-3.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00592088 ISK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00556195
–
0.00655575
ISK
Năm biến động
-8.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00545816 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00535455
–
0.00589452
ISK
LAK giảm giá
-6.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.