Tỷ giá Kip Lào sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Dinar Libi cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = LYD

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Dinar Libi 0.00028446 LYD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.00028446 Hiện tại ل.د0.00028446 Cao nhất ل.د0.00028585
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00028446 LYD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 LYD
-0.37%
30 ngày qua
-0.000002 LYD
-0.71%
1 năm qua
+0.000033 LYD
+13.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00025
Hôm nay
0.00028446
Cao nhất
0.00029861
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+17.41%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
-1.24%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00034381 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00034381 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00026531 – 0.00041127 LYD
Năm biến động -32.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00025879 LYD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00023181 – 0.00028751 LYD
Năm biến động -16.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00022389 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00021334 – 0.00023347 LYD
LAK giảm giá -3.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00024441 LYD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00022221 – 0.00025659 LYD
Năm biến động +11.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00028549 LYD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00025048 – 0.00029861 LYD
Năm biến động +13.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.