Tỷ giá Kip Lào sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = MVR
Cập nhật
1
LAK
=
0.00068685
MVR
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = Rf0.00068685 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₭1,455.93 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf0.00068685
Hiện tại
Rf0.00068685
Cao nhất
Rf0.00068707
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00068685 MVR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000001 MVR
+0.13%
7 ngày qua
-0.000000 MVR
-0.03%
30 ngày qua
-0.000001 MVR
-0.12%
1 năm qua
-0.000023 MVR
-3.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.0006817 Hôm nay
0.00068685 Cao nhất
0.00072498
0.0006817 Hôm nay
0.00068685 Cao nhất
0.00072498
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
-2.64%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-1.67%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00110849 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00110849 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0008355
–
0.00138013
MVR
Năm biến động
-35.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0008274 MVR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00073467
–
0.00092521
MVR
Năm biến động
-15.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00071402 MVR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00067768
–
0.00075042
MVR
LAK giảm giá
-5.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00071088 MVR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00069735
–
0.00072118
MVR
Năm ổn định
+1.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00069065 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0006817
–
0.00072498
MVR
LAK giảm giá
-3.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.