Tỷ giá Kip Lào sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = TJS

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Somoni Tajikistan 0.00041007 TJS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM0.00041007 Hiện tại SM0.00041007 Cao nhất SM0.00041007
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00041007 TJS
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.05%
7 ngày qua
+0.000001 TJS
+0.30%
30 ngày qua
-0.000002 TJS
-0.37%
1 năm qua
-0.000015 TJS
-3.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00040663
Hôm nay
0.00041007
Cao nhất
0.00044881
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
+2.30%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-1.56%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0007978 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0007978 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00055279 – 0.00113676 TJS
Năm biến động -41.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00058094 TJS
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00052568 – 0.0006481 TJS
Năm biến động -9.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00050001 TJS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00047486 – 0.00053295 TJS
Năm biến động -6.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0004607 TJS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00042275 – 0.0005057 TJS
Năm biến động -14.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00041302 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00040663 – 0.00044881 TJS
LAK giảm giá -4.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.